nghiệp dĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Vốn như thế, vốn đã như vậy: Từ dùng để chỉ một sự việc, trạng thái vốn dĩ đã tồn tại, đã là như thế từ trước, không phải mới xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Con người nghiệp dĩ là sinh vật có lý trí. (Con người vốn dĩ là sinh vật có lý trí.)
- Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái là nghiệp dĩ. (Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái là điều vốn có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, triết lý: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính chất triết học, luận thuyết hoặc văn chương cổ điển để nhấn mạnh bản chất tự nhiên, vốn có của sự vật, hiện tượng.
- Theo đạo Phật, khổ đau nghiệp dĩ là một phần của kiếp nhân sinh. (Theo đạo Phật, khổ đau vốn là một phần của kiếp nhân sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Vốn dĩ: Có nghĩa tương tự, được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Anh ấy vốn dĩ là người rất kiên nhẫn. (Anh ấy vốn là người rất kiên nhẫn.)
Bản lai: (Từ Hán Việt) Chỉ bản chất nguyên thủy, vốn có ban đầu.
- Vốn: Chỉ cái có sẵn từ trước.
Từ đồng nghĩa
- Vốn: vốn có, vốn là.
- Vốn dĩ: vốn đã như thế.
- Xưa nay: từ trước đến nay vẫn thế.
- Vốn sẵn: có sẵn từ trước.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ, ít dùng: "Nghiệp dĩ" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, triết lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "vốn dĩ" hoặc "vốn" thay thế.
- Vị trí trong câu: Thường đứng trước động từ "là" hoặc các vị ngữ để bổ nghĩa, nhấn mạnh tính chất vốn có.
- Vốn như thế (cũ).