nghiệp dĩ

Học thuật
Thân thiện
nghiệp dĩ

Một người thợ thủ công đang làm việc với nghiệp dĩ của mình.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Vốn như thế, vốn đã như vậy: Từ dùng để chỉ một sự việc, trạng thái vốnđã tồn tại, đã như thế từ trước, không phải mới xảy ra.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Con người nghiệp dĩ sinh vậtlý trí. (Con người vốn sinh vậtlý trí.)
    • Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái nghiệp dĩ. (Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái điều vốn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, triết lý: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính chất triết học, luận thuyết hoặc văn chương cổ điển để nhấn mạnh bản chất tự nhiên, vốn của sự vật, hiện tượng.
    • Theo đạo Phật, khổ đau nghiệp dĩ một phần của kiếp nhân sinh. (Theo đạo Phật, khổ đau vốn một phần của kiếp nhân sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Vốn: Có nghĩa tương tự, được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.

    • Anh ấy vốn người rất kiên nhẫn. (Anh ấy vốn người rất kiên nhẫn.)
  • Bản lai: (Từ Hán Việt) Chỉ bản chất nguyên thủy, vốn ban đầu.

  • Vốn: Chỉ cái sẵn từ trước.
Từ đồng nghĩa
  • Vốn: vốn , vốn .
  • Vốn: vốn đã như thế.
  • Xưa nay: từ trước đến nay vẫn thế.
  • Vốn sẵn: sẵn từ trước.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Nghiệp dĩ" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, triết lý. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "vốn dĩ" hoặc "vốn" thay thế.
  • Vị trí trong câu: Thường đứng trước động từ "" hoặc các vị ngữ để bổ nghĩa, nhấn mạnh tính chất vốn .
nghiệp dĩ

Một người thợ thủ công đang làm việc với nghiệp dĩ của mình.

  1. Vốn như thế ().

Từ gần giống